베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "gọi món" (1)
gọi món

영어
동사order food
Tôi có thể gọi món được không ạ?
May I place an order?
관련 단어 "gọi món" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "gọi món" (3)
gọi món ăn
order food
gọi món tráng miệng
order dessert
Tôi có thể gọi món được không ạ?
May I place an order?
